globus oculi
Danh từ
- (giải phẫu, y học) Đồng nghĩa với nhãn cầu.(anatomy, medicine) Synonym of eyeglobe.Từ đồng nghĩa:eyeglobe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “globus oculi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish